Đọc hiểu

Gia đình

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
一个爸爸妈妈弟弟妹妹爸爸老师学校工作妈妈照顾我们弟弟喜欢足球妹妹喜欢常常他们一起出去我们快乐喜欢地方

Bản dịch tiếng Việt:

Tôi có một gia đình lớn,

có bố, mẹ, em trai và em gái.

Bố là giáo viên,

ông làm việc ở trường.

Mẹ ở nhà chăm sóc chúng tôi.

Em trai rất thích đá bóng,

Em gái thích đọc sách.

Tôi thường cùng họ ra ngoài chơi,

chúng tôi rất vui vẻ.

Nhà là nơi tôi yêu nhất.