Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我有一个大家庭, 有爸爸、妈妈、弟弟和妹妹。 爸爸是老师, 他在学校工作。 妈妈在家照顾我们。 弟弟很喜欢踢足球, 妹妹喜欢看书。 我常常和他们一起出去玩, 我们很快乐。 家是我最喜欢的地方。
Bản dịch tiếng Việt:
1Tôi có một gia đình lớn,
2Có bố, mẹ, em trai và em gái.
3Bố là giáo viên,
4Bố làm việc ở trường.
5Mẹ ở nhà chăm sóc chúng tôi.
6Em trai rất thích đá bóng,
7Em gái thích đọc sách.
8Tôi thường cùng họ ra ngoài chơi,
9Chúng tôi rất vui vẻ.
10Nhà là nơi tôi yêu nhất.
Bản dịch tiếng Anh:
1I have a big family,
2with dad, mom, younger brother, and younger sister.
3Dad is a teacher,
4he works at school.
5Mom takes care of us at home.
6My younger brother loves playing football,
7My younger sister likes reading books.
8I often go out to play with them,
9we are very happy.
10Home is my favorite place.