Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
今天我去商店买衣服。 我想买一件红色的羽绒服。 店员让我试一试,感觉很合适。 我问多少钱,她说五百块。 我觉得有点贵,想再看看别的。 然后我去水果店,买了两斤苹果和一些橘子。
Bản dịch tiếng Việt:
1Hôm nay tôi đi cửa hàng mua quần áo.
2Tôi muốn mua một chiếc áo khoác lông vũ màu đỏ.
3Nhân viên cho tôi thử, cảm thấy rất vừa.
4Tôi hỏi giá bao nhiêu, cô ấy nói 500 đồng.
5Tôi thấy hơi đắt, muốn xem thêm cái khác.
6Sau đó, tôi đi đến cửa hàng trái cây, mua hai cân táo và một ít quýt.
Bản dịch tiếng Anh:
1Today, I went to the store to buy clothes.
2I want to buy a red down jacket.
3The shop assistant let me try it, and it felt suitable.
4I asked the price, and she said 500 yuan.
5I thought it was a bit expensive and wanted to look at other items.
6Then I went to the fruit store and bought two jin of apples and some tangerines.