Đọc hiểu

Đồ ăn

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
喜欢中国特别饺子面条中午食堂米饭鸡蛋晚上喜欢自己做饭,一些蔬菜方面喜欢茶,喜欢咖啡周末朋友一起饭店尝试

Bản dịch tiếng Việt:

Tôi thích ăn món Trung Quốc, đặc biệt là bánh bao và mì.

Buổi trưa, tôi thường ăn cơm và canh trứng ở căng tin.

Buổi tối, tôi thích tự nấu ăn, xào một ít rau.

Về đồ uống, tôi thích uống trà, không thích cà phê lắm.

Cuối tuần, tôi sẽ cùng bạn bè đi ăn thử món mới.