Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Món ăn yêu thích (喜欢的饮食)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我喜欢吃中国菜,特别是饺子和面条。 中午,我常在食堂吃米饭和鸡蛋汤。 晚上,我喜欢自己做饭,炒一些蔬菜。 喝的方面,我喜欢喝茶,不太喜欢咖啡。 周末,我会和朋友一起去饭店,尝试新的菜。

Bản dịch tiếng Việt:

1Tôi thích ăn món Trung Quốc, đặc biệt là sủi cảo và mì.

2Buổi trưa, tôi thường ăn cơm và canh trứng ở căng tin.

3Buổi tối, tôi thích tự nấu ăn, xào một ít rau.

4Về đồ uống, tôi thích uống trà, không thích cà phê lắm.

5Cuối tuần, tôi sẽ cùng bạn bè đi ăn thử món mới.

Bản dịch tiếng Anh:

1I like to eat Chinese food, especially dumplings and noodles.

2At noon, I often eat rice and egg soup in the cafeteria.

3In the evening, I like to cook for myself and stir-fry some vegetables.

4In terms of drinks, I like tea and don't really like coffee.

5On weekends, I go to a restaurant with friends to try new dishes.