Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Chuyển sang nhà mới (搬新家)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
下个月我要搬家了。 新家离公司很近, 可以骑自行车上班。 房子的旁边有超市和公园, 生活很方便。 房租比现在的贵一点儿, 但是环境更好。

Bản dịch tiếng Việt:

1Tháng sau tôi sẽ chuyển nhà.

2Nhà mới gần công ty,

3Có thể đi xe đạp đi làm.

4Bên cạnh nhà có siêu thị và công viên,

5Cuộc sống rất tiện lợi.

6Tiền thuê nhà đắt hơn hiện tại một chút,

7Nhưng môi trường tốt hơn.

Bản dịch tiếng Anh:

1Next month I will move.

2The new house is close to the company,

3I can ride a bike to work.

4Next to the house, there is a supermarket and a park,

5life is very convenient.

6The rent is a bit more expensive than now,

7but the environment is better.