Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Nơi tôi đang sống (我住的公寓)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我住在学校旁边的公寓里。 这里离地铁站很近, 交通很方便。 楼下有很多小商店和餐馆, 也有一个小公园。 我每天都可以在公园里散步。

Bản dịch tiếng Việt:

1Tôi sống trong căn hộ cạnh trường.

2Nơi này rất gần ga tàu điện ngầm,

3Giao thông rất thuận tiện.

4Dưới lầu có nhiều cửa hàng và nhà hàng nhỏ,

5Cũng có một công viên nhỏ.

6Mỗi ngày tôi đều có thể đi dạo trong công viên.

Bản dịch tiếng Anh:

1I live in an apartment near the school.

2It's very close to the subway station here,

3Transportation is very convenient.

4Downstairs, there are many small shops and restaurants,

5There's also a small park.

6I can take a walk in the park every day.