Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Ngày hè nóng bức (炎热的夏天)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
今天天气很热。 我和同学去游泳池游泳。 游完泳后,我们去吃冰淇淋。 晚上我们在公园散步,那里很凉快。

Bản dịch tiếng Việt:

1Hôm nay thời tiết rất nóng.

2Tôi và bạn học đi bơi ở bể bơi.

3Sau khi bơi xong, chúng tôi đi ăn kem.

4Buổi tối chúng tôi đi dạo trong công viên, ở đó rất mát mẻ.

Bản dịch tiếng Anh:

1The weather is very hot today.

2My classmate and I went to the swimming pool to swim.

3After swimming, we went to eat ice cream.

4In the evening, we took a walk in the park; it was very cool there.