Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Thú cưng mới của tôi (我的新宠物)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
上个星期,我的朋友送给我一只小猫。 它很可爱,黑色的毛,白色的脚,像穿着小鞋子一样。 我给它起名叫“小黑”。 小黑很喜欢睡觉,也喜欢和我玩儿。 我每天下班回家的第一件事就是和它玩一会儿。 照顾它虽然需要花一些时间和关心,但是看到它健康、快乐地长大,我觉得特别高兴。 有了它以后,我的生活变得更有意思了。

Bản dịch tiếng Việt:

1Tuần trước, bạn tôi tặng tôi một con mèo con.

2Nó rất dễ thương, lông màu đen, chân màu trắng, giống như đang mang giày nhỏ vậy.

3Tôi đặt tên cho nó là 'Tiểu Hắc'.

4Tiểu Hắc rất thích ngủ và cũng thích chơi với tôi.

5Việc đầu tiên tôi làm sau khi tan làm về nhà mỗi ngày là chơi với nó một lúc.

6Chăm sóc nó tuy tốn thời gian và sự quan tâm, nhưng khi thấy nó lớn lên khỏe mạnh và vui vẻ, tôi cảm thấy rất hạnh phúc.

7Từ khi có nó, cuộc sống của tôi trở nên thú vị hơn.

Bản dịch tiếng Anh:

1Last week, my friend gave me a kitten.

2It's very cute, with black fur and white feet, like it's wearing little shoes.

3I named it 'Xiao Hei' (Little Black).

4Xiao Hei likes sleeping and also playing with me.

5The first thing I do after work every day is play with it for a while.

6Although taking care of it requires some time and attention, seeing it grow up healthy and happy makes me feel very joyful.

7Since having it, my life has become more interesting.