Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Gọi món tại nhà hàng (在饭馆点菜)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
昨天晚上,我和朋友去了一家新开的饭馆。 服务员拿来菜单,问我们想吃点儿什么。 菜单上的菜很多,有鱼,有肉,还有各种各样的青菜。 我的朋友喜欢吃辣,所以他点了一个麻婆豆腐。 我不怎么能吃辣,所以点了一个西红柿炒鸡蛋。 我们还要了两碗米饭和一瓶果汁。 饭菜很快就上来了,味道好极了!

Bản dịch tiếng Việt:

1Tối hôm qua, tôi và bạn đã đến một nhà hàng mới mở.

2Nhân viên phục vụ mang thực đơn đến và hỏi chúng tôi muốn ăn gì.

3Trên thực đơn có rất nhiều món, có cá, có thịt, còn có đủ loại rau xanh.

4Bạn tôi thích ăn cay nên gọi một món đậu phụ Mapo.

5Tôi không ăn cay giỏi nên gọi một món trứng xào cà chua.

6Chúng tôi còn gọi thêm hai bát cơm và một chai nước trái cây.

7Món ăn được mang lên rất nhanh, hương vị thật tuyệt!

Bản dịch tiếng Anh:

1Last night, my friend and I went to a newly opened restaurant.

2The waiter brought the menu and asked what we would like to eat.

3There were many dishes on the menu: fish, meat, and all kinds of vegetables.

4My friend likes spicy food, so he ordered Mapo tofu.

5I can't eat spicy food well, so I ordered scrambled eggs with tomatoes.

6We also ordered two bowls of rice and a bottle of juice.

7The food came quickly and tasted amazing!