Đọc hiểu

Sở thích mới của tôi

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
最近一个爱好——画画以前觉得自己但是一个朋友告诉担心只要自己高兴于是一些画画铅笔每个周末下午一个安静地方画画喜欢树、花,喜欢虽然简单但是这个过程觉得放松快乐。

Bản dịch tiếng Việt:

Gần đây tôi có một sở thích mới – đó là vẽ tranh.

Trước đây tôi luôn cảm thấy mình vẽ không đẹp,

nhưng một người bạn của tôi đã nói với tôi rằng,

không cần lo lắng vẽ có giống hay không, chỉ cần bản thân vui là được.

Thế là, tôi đã mua một ít bút chì và giấy dùng để vẽ.

Mỗi buổi chiều cuối tuần, tôi đều tìm một nơi yên tĩnh để ngồi xuống vẽ.

Tôi thích vẽ cây, vẽ hoa, cũng thích vẽ chú mèo nhỏ nhà tôi.

Mặc dù nét vẽ vẫn còn rất đơn giản,

nhưng quá trình này khiến tôi cảm thấy rất thư giãn và vui vẻ.