Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Mùa tôi yêu thích nhất (我最喜欢的季节)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
一年有四个季节:春天、夏天、秋天和冬天。 每个季节都有不一样的特点。 春天天气暖和,树和花都绿了。 夏天非常热,但是可以吃冰淇淋和去游泳。 冬天很冷,有时候还会下雪。 但是我最喜欢的季节是秋天。 秋天的天气不冷也不热,非常舒服。 天是蓝色的,也很高。 树叶都变成了黄色或者红色,非常漂亮。 周末的时候,我最喜欢和朋友们一起去公园散步,或者去山上看看风景。

Bản dịch tiếng Việt:

1Một năm có bốn mùa: xuân, hạ, thu và đông.

2Mỗi mùa đều có những đặc điểm khác nhau.

3Mùa xuân thời tiết ấm áp, cây cối và hoa lá đều xanh tươi trở lại.

4Mùa hè rất nóng, nhưng có thể ăn kem và đi bơi.

5Mùa đông rất lạnh, đôi khi còn có tuyết rơi.

6Nhưng mùa tôi yêu thích nhất là mùa thu.

7Thời tiết mùa thu không lạnh cũng không nóng, rất dễ chịu.

8Bầu trời có màu xanh và cũng rất cao.

9Lá cây chuyển sang màu vàng hoặc đỏ, rất đẹp.

10Vào cuối tuần, tôi thích cùng bạn bè đi dạo trong công viên hoặc lên núi ngắm cảnh.

Bản dịch tiếng Anh:

1There are four seasons in a year: spring, summer, autumn, and winter.

2Each season has different characteristics.

3In spring, the weather is warm and the trees and flowers all turn green.

4Summer is very hot, but you can eat ice cream and go swimming.

5Winter is very cold, and sometimes it even snows.

6But my favorite season is autumn.

7Autumn weather is neither cold nor hot, very comfortable.

8The sky is blue and also very high.

9The leaves turn yellow or red, very beautiful.

10On weekends, I enjoy walking in the park with friends or going to the mountains to enjoy the scenery.