Đọc hiểu

Một tấm ảnh cũ

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
今天下午打扫房间时候书架后面发现照片我们照片春节时候照片爷爷奶奶前面特别开心爸爸妈妈他们后面弟弟时候还是小孩子爸爸妈妈前面手里红色气球。时间看到照片想起很多过去快乐事情点儿决定这个周末爸爸妈妈电话他们

Bản dịch tiếng Việt:

Chiều nay khi tôi đang dọn dẹp phòng, tôi đã phát hiện ra một tấm ảnh cũ ở phía sau giá sách.

Đây là một tấm ảnh của cả nhà chúng tôi, được chụp vào lúc đón Tết Âm lịch năm năm trước.

Trong ảnh, ông nội và bà nội ngồi ở hàng đầu, cười rất vui vẻ.

Bố và mẹ đứng ở phía sau họ.

Tôi và em trai lúc đó vẫn còn là những đứa trẻ, đứng trước bố mẹ, tay cầm những quả bóng bay màu đỏ.

Thời gian trôi nhanh thật!

Nhìn thấy tấm ảnh này, tôi nhớ lại rất nhiều chuyện vui vẻ trong quá khứ, cũng có chút nhớ nhà.

Tôi quyết định cuối tuần này sẽ gọi điện cho bố mẹ để hỏi thăm họ.