Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
你看,这是什么? 这是一个苹果。 这个苹果很大,也很红。 我想吃这个苹果。 你呢? 你喜欢吃苹果吗? 我觉得苹果很好吃。
Bản dịch tiếng Việt:
1Bạn nhìn xem, đây là cái gì?
2Đây là một quả táo.
3Quả táo này rất to, cũng rất đỏ.
4Tôi muốn ăn quả táo này.
5Còn bạn thì sao?
6Bạn có thích ăn táo không?
7Tôi cảm thấy táo rất ngon.
Bản dịch tiếng Anh:
1Look, what is this?
2This is an apple.
3This apple is big and also very red.
4I want to eat this apple.
5How about you?
6Do you like eating apples?
7I think apples are very tasty.