Đọc hiểu

Quả táo này

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
一个苹果这个苹果这个苹果喜欢苹果觉得苹果好吃

Bản dịch tiếng Việt:

Bạn nhìn xem, đây là cái gì?

Đây là một quả táo.

Quả táo này rất to, cũng rất đỏ.

Tôi muốn ăn quả táo này.

Còn bạn thì sao?

Bạn có thích ăn táo không?

Tôi cảm thấy táo rất ngon.