Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Thói quen uống trà (喜欢喝中国茶)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
王先生喜欢喝茶。 他有很多茶。 这是中国的茶。 他觉得中国的茶很好喝。 下午,他常常在家喝茶、看书。

Bản dịch tiếng Việt:

1Ông Vương thích uống trà.

2Ông ấy có rất nhiều trà.

3Đây là trà của Trung Quốc.

4Ông ấy cảm thấy trà Trung Quốc rất ngon.

5Buổi chiều, ông ấy thường uống trà và đọc sách ở nhà.

Bản dịch tiếng Anh:

1Mr. Wang likes drinking tea.

2He has a lot of tea.

3This is Chinese tea.

4He thinks Chinese tea tastes very good.

5In the afternoon, he often drinks tea and reads books at home.