Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Chú mèo nhỏ Mễ Mễ (小猫咪米)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我的朋友有一个小猫。 小猫的名字叫“米米”。 米米很漂亮。 它喜欢睡觉,也喜欢吃鱼。 我不怕猫,我很高兴能和米米玩。

Bản dịch tiếng Việt:

1Bạn tôi có một con mèo nhỏ.

2Tên của con mèo là 'Mimi'.

3Mimi rất xinh đẹp.

4Nó thích ngủ và cũng thích ăn cá.

5Tôi không sợ mèo, tôi rất vui khi được chơi với Mimi.

Bản dịch tiếng Anh:

1My friend has a little cat.

2The cat's name is 'Mimi'.

3Mimi is very pretty.

4It likes sleeping and also eating fish.

5I'm not afraid of cats. I'm happy to play with Mimi.