Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Học tiếng Trung ở Bắc Kinh (在北京学汉语)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我是学生, 我在北京学习汉语。 我的老师是李老师。 她是中国人。 她会说汉语和英语。 我们的同学都很好, 我们一起学习,一起说话。

Bản dịch tiếng Việt:

1Tôi là học sinh,

2Tôi học tiếng Trung ở Bắc Kinh.

3Giáo viên của tôi là cô Lý.

4Cô ấy là người Trung Quốc.

5Cô ấy biết nói tiếng Trung và tiếng Anh.

6Các bạn học của chúng tôi đều rất tốt,

7Chúng tôi cùng nhau học tập và trò chuyện.

Bản dịch tiếng Anh:

1I am a student,

2I study Chinese in Beijing.

3My teacher is Ms. Li.

4She is Chinese.

5She can speak Chinese and English.

6Our classmates are all very nice,

7We study and talk together.