Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
桌子上有一个杯子。 这不是我的杯子,是我女儿的。 她的杯子是红色的,很漂亮。 杯子里是热水,不是冷水。
Bản dịch tiếng Việt:
1Trên bàn có một cái cốc.
2Đây không phải là cốc của tôi, mà là của con gái tôi.
3Cốc của con bé màu đỏ, rất đẹp.
4Trong cốc là nước nóng, không phải nước lạnh.
Bản dịch tiếng Anh:
1There is a cup on the table.
2This is not my cup, it's my daughter's.
3Her cup is red and very beautiful.
4The cup contains hot water, not cold water.