Đọc hiểu

Cái cốc này

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
桌子一个杯子杯子女儿杯子红色漂亮杯子热水冷水

Bản dịch tiếng Việt:

Trên bàn có một cái cốc.

Đây không phải là cốc của tôi, mà là của con gái tôi.

Cốc của cô ấy màu đỏ, rất đẹp.

Trong cốc là nước nóng, không phải nước lạnh.