Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
医院后面有一个饭店。 那个饭店不大,但是菜很好吃。 我和朋友中午常常去那儿吃饭。 今天我们点了米饭和一点儿菜。
Bản dịch tiếng Việt:
1Phía sau bệnh viện có một nhà hàng.
2Nhà hàng đó không lớn, nhưng món ăn rất ngon.
3Tôi và bạn thường đến đó ăn trưa.
4Hôm nay chúng tôi gọi cơm trắng và một chút món ăn.
Bản dịch tiếng Anh:
1There is a restaurant behind the hospital.
2The restaurant is not big, but the food is delicious.
3My friend and I often go there for lunch.
4Today we ordered rice and a few dishes.