Đọc hiểu

Phía sau bệnh viện

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
医院后面一个饭店那个饭店但是好吃朋友中午常常那儿吃饭今天我们米饭一点儿

Bản dịch tiếng Việt:

Phía sau bệnh viện có một nhà hàng.

Nhà hàng đó không lớn, nhưng món ăn rất ngon.

Tôi và bạn thường đến đó ăn trưa.

Hôm nay chúng tôi gọi cơm trắng và một chút món ăn.