Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Lần đầu ở sân bay (在飞机场)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我和爸爸妈妈现在在飞机场。 我们要坐飞机去北京。 飞机很大。 这是我第一次坐飞机,我心里有点儿高兴,也有点儿怕。

Bản dịch tiếng Việt:

1Tôi và bố mẹ bây giờ đang ở sân bay.

2Chúng tôi sắp đi máy bay đến Bắc Kinh.

3Máy bay rất to.

4Đây là lần đầu tiên tôi đi máy bay, trong lòng tôi có chút vui mừng, cũng có chút sợ hãi.

Bản dịch tiếng Anh:

1My parents and I are now at the airport.

2We are going to take a plane to Beijing.

3The plane is very big.

4This is my first time flying. I'm a little excited, and also a little scared.