Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
李老师教我们写汉字。 我觉得汉字有点儿难,但是很有意思。 我每天都写汉字。 现在我会写很多汉字了,比如“人”、“口”、“大”、“小”。
Bản dịch tiếng Việt:
1Cô giáo Lý dạy chúng tôi viết chữ Hán.
2Tôi cảm thấy chữ Hán hơi khó, nhưng rất thú vị.
3Ngày nào tôi cũng viết chữ Hán.
4Bây giờ tôi đã biết viết rất nhiều chữ Hán rồi, ví dụ như chữ "nhân", "khẩu", "đại", "tiểu".
Bản dịch tiếng Anh:
1Teacher Li teaches us to write Chinese characters.
2I think Chinese characters are a bit difficult, but very interesting.
3I write Chinese characters every day.
4Now I can write many Chinese characters, such as 'ren', 'kou', 'da', and 'xiao'.