Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Gia đình của bạn David (大卫的家庭)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
大卫是美国人, 他是我的好朋友。 他家有五个人:爸爸、妈妈、一个哥哥和一个妹妹。 他爸爸工作,妈妈不工作。 哥哥和妹妹都是学生。 他们一家人住在美国。

Bản dịch tiếng Việt:

1David là người Mỹ,

2Cậu ấy là bạn tốt của tôi.

3Nhà cậu ấy có năm người: bố, mẹ, một anh trai và một em gái.

4Bố cậu ấy đi làm, mẹ thì không.

5Anh và em gái đều là học sinh.

6Cả gia đình họ sống ở Mỹ.

Bản dịch tiếng Anh:

1David is American,

2he is my good friend.

3There are five people in his family: father, mother, an older brother and a younger sister.

4His father works, but his mother doesn't.

5Both the older brother and younger sister are students.

6Their whole family lives in the USA.