Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Người bạn học mới (新来的同学)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
今天我们班来了一个新同学。 他叫大卫,是美国人。 他的头发是黄色的,眼睛是蓝色的。 他会说一点儿汉语,说得不太好。 下课后,我走到他面前,对他说:“你好,我叫小明,很高兴认识你。” 他笑了,说:“我也很高兴认识你。”

Bản dịch tiếng Việt:

1Hôm nay lớp chúng tôi có một bạn học mới.

2Cậu ấy tên là David, là người Mỹ.

3Tóc cậu ấy màu vàng, mắt màu xanh.

4Cậu ấy biết nói một chút tiếng Hán, nói không được tốt lắm.

5Sau khi tan học, tôi đi đến trước mặt cậu ấy, nói với cậu ấy: "Chào cậu, tớ tên là Tiểu Minh, rất vui được làm quen với cậu."

6Cậu ấy cười, nói: "Tớ cũng rất vui được làm quen với cậu."

Bản dịch tiếng Anh:

1Today a new classmate came to our class.

2His name is David, and he's American.

3His hair is blond, and his eyes are blue.

4He can speak a little Chinese, but not very well.

5After class, I walked up to him and said: "Hi, my name is Xiaoming. Nice to meet you."

6He smiled and said: "Nice to meet you too."