Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/15 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng

这是_____书?

2Từ vựng

我买了三_____书。

3Từ vựng

_____是星期五。

4Từ vựng

王_____在吗?

5Từ vựng

你今天_____吗?

6Từ vựng

八点了,他_____在睡觉。

7Từ vựng

请_____我的问题。

8Từ vựng

弟弟_____睡觉。

9Từ vựng

我不认识_____。

10Từ vựng

这两个杯子是_____的。

11Từ vựng

开会的_____在三楼。

12Từ vựng

这里的交通很便利,路上有各种各样的_____。

13Từ vựng

爸爸去外地出差了,估计要到下个周末才能_____。

14Từ vựng

老师讲的重点内容非常多,我的笔记本上都快要_____不下了。

15Từ vựng

我们班一共有四十个学生,其中_____有二十五个。

Đã trả lời: 0/15 câu