vẫn, còn, cũng, khá là (biểu thị sự tiếp diễn, bổ sung hoặc mức độ tạm được).
trả, trả lại, quay về (đọc là huán).
nhớ, ghi nhớ (lưu giữ trong trí não).
ghi, chép, ghi chép (viết lại ra giấy/sổ).
cái gì, gì, nào (dùng để hỏi).
cái gì đó, bất cứ cái gì, gì cả (dùng trong câu phủ định hoặc biểu thị sự không xác định).
cái gì cơ, làm gì (tỏ thái độ ngạc nhiên, phản đối hoặc coi thường).
nữ sinh, bạn nữ, con gái (thường chỉ học sinh, sinh viên hoặc cô gái trẻ chưa kết hôn).
quyển, cuốn (lượng từ dùng cho sách, vở, từ điển, tạp chí...).
gốc, rễ, vốn / này, bản (thân) / vở, sổ (từ ghép).
giống nhau, y hệt, như nhau.
như, tựa như (dùng trong câu so sánh ngang bằng).
địa điểm, địa chỉ, nơi chốn (chỉ vị trí cụ thể của sự việc/hoạt động).
bận, bận rộn (nhiều việc phải làm).
bận làm gì đó, vội vàng.
trả lời, giải đáp.
câu trả lời.
đang, đang lúc, ngay lúc (nhấn mạnh hành động đang tiếp diễn).
con đường, lối đi, đường đi.
tuyến, đường (dùng cho xe buýt, xe điện).
trở về, quay về (hướng về phía người nói).
...về,...lại (bổ ngữ chỉ hướng hành động quay về phía người nói hoặc khôi phục trạng thái cũ).
ông, ngài, tiên sinh (dùng để gọi nam giới một cách lịch sự).
chồng, ông xã (cách gọi lịch sự khi giới thiệu với người ngoài).
thầy, bậc trí thức (cách gọi tôn kính đối với người có học vấn cao, kể cả nữ giới như Dương Giáng tiên sinh).














