Hi HSK
Học Tiếng Trung
Phòng Luyện Nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Từ vựng HSK 3.0
HSK 1
Bài 3: HSK1 - Bai 3
Nối từ
Nối từ — HSK1 - Bai 3
Nhấp vào chữ Hán bên trái và nghĩa tiếng Việt tương ứng bên phải để nối cặp từ
Lượt:
1/3
Đúng: 0
Chữ Hán & Pinyin
还
hái / huán
记
jì
什么
shénme
车
chē
女生
nǚshēng
本
běn
Nghĩa tiếng Việt
cái gì, gì, nào (dùng để hỏi).
vẫn, còn, cũng, khá là (biểu thị sự tiếp diễn, bổ sung hoặc mức độ tạm được).
xe, ô tô, phương tiện giao thông đường bộ.
nữ sinh, bạn nữ, con gái (thường chỉ học sinh, sinh viên hoặc cô gái trẻ chưa kết hôn).
nhớ, ghi nhớ (lưu giữ trong trí não).
quyển, cuốn (lượng từ dùng cho sách, vở, từ điển, tạp chí...).