Nhập từ vựng — HSK1 - Bai 3
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | vẫn, còn, cũng, khá là (biểu thị sự tiếp diễn, bổ sung hoặc mức độ tạm được). | hái / huán | — | ||
| 2 | ![]() | nhớ, ghi nhớ (lưu giữ trong trí não). | jì | — | ||
| 3 | ![]() | cái gì, gì, nào (dùng để hỏi). | shénme | — | ||
| 4 | ![]() | xe, ô tô, phương tiện giao thông đường bộ. | chē | — | ||
| 5 | ![]() | nữ sinh, bạn nữ, con gái (thường chỉ học sinh, sinh viên hoặc cô gái trẻ chưa kết hôn). | nǚshēng | — | ||
| 6 | ![]() | quyển, cuốn (lượng từ dùng cho sách, vở, từ điển, tạp chí...). | běn | — | ||
| 7 | ![]() | giống nhau, y hệt, như nhau. | yīyàng | — | ||
| 8 | ![]() | địa điểm, địa chỉ, nơi chốn (chỉ vị trí cụ thể của sự việc/hoạt động). | dìdiǎn | — | ||
| 9 | ![]() | bận, bận rộn (nhiều việc phải làm). | máng | — | ||
| 10 | ![]() | trả lời, giải đáp. | huídá | — | ||
| 11 | ![]() | đang, đang lúc, ngay lúc (nhấn mạnh hành động đang tiếp diễn). | zhèngzài | — | ||
| 12 | ![]() | con đường, lối đi, đường đi. | lù | — | ||
| 13 | ![]() | trở về, quay về (hướng về phía người nói). | huílái | — | ||
| 14 | ![]() | hôm nay, ngày nay. | jīntiān | — | ||
| 15 | ![]() | ông, ngài, tiên sinh (dùng để gọi nam giới một cách lịch sự). | xiānsheng | — |
Đã kiểm tra 0/15 từ














