捶平机
—
Gợi nhớ
Từ "捶平机" (chuípíngjī) mang nghĩa "máy đập phẳng, máy gõ phẳng", kết hợp bởi 捶 (chuí - chủy): "đập" + 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 捶: Tay (扌) rủ (垂) xuống đấm mạnh, nắm tay đập, đấm 捶. • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 捶平机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:máy đập phẳng, máy gõ phẳng
Ví dụ (3)
捶平机把接缝捶平。
Máy đập phẳng đập phẳng đường nối.
The pounding machine flattens the seams.
捶平机声音比较大。
Máy gõ phẳng có tiếng khá lớn.
The pounding machine is quite loud.
工人使用捶平机处理鞋面。
Công nhân dùng máy đập phẳng xử lý mặt giày.
The worker uses a pounding machine to process the shoe upper.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây