诀窍
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "诀窍" (juéqiào) mang nghĩa "bí quyết, mẹo", kết hợp bởi 诀 (jué - quyết): "bí quyết" + 窍 (qiào - khiếu): "lỗ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诀: Những lời dặn dò (讠) giúp khai thông và phân định dứt khoát (夬) mọi vướng mắc chính là mẹo hay, bí quyết (诀). • Chữ 窍: Nhờ cái khe hẹp (穴) được đục chạm vô cùng khéo léo (巧) mà người thợ tìm ra bí quyết và mẹo hay (窍).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 诀窍
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bí quyết, mẹo
Ví dụ (5)
掌握这门技术的诀窍需要大量练习。
Bí quyết để nắm vững kỹ thuật này cần phải luyện tập rất nhiều.
Mastering the knack of this technique requires a lot of practice.
奶奶做菜总有她独门的诀窍。
Bà nội nấu ăn luôn có bí quyết độc quyền của riêng mình.
Grandma always has her own secret knack for cooking.
他只用了一天时间就摸清了工作的诀窍。
Anh ấy chỉ mất một ngày là đã tìm ra mẹo làm việc.
He figured out the knack of the job in just one day.
学习一门新语言没有捷径,但有一些诀窍。
Học một ngôn ngữ mới không có đường tắt, nhưng có một số mẹo.
There are no shortcuts to learning a new language, but there are some useful tricks.
只要掌握了诀窍,这个问题就迎刃而解了。
Chỉ cần nắm được bí quyết, vấn đề này sẽ được giải quyết dễ dàng.
As long as you grasp the knack, this problem can be solved easily.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây