一窍不通
—
Gợi nhớ
Từ "一窍不通" (yí qiào bù tōng) mang nghĩa "hoàn toàn mù tịt, không biết gì", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 窍 (qiào - khiếu): "lỗ" + 不 (bù - bất): "không" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 窍: Nhờ cái khe hẹp (穴) được đục chạm vô cùng khéo léo (巧) mà người thợ tìm ra bí quyết và mẹo hay (窍). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通).
Thành phần cấu tạo
一窍不通
hoàn toàn mù tịt, không biết gì
一
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
窍
穴
Bộ Huyệt
Hang động, lỗ trống (phía trên)
巧
Chữ Xảo
Khéo léo / âm đọc (phía dưới)
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
通
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)
Phân tích từ 一窍不通
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:hoàn toàn mù tịt, không biết gì
Ví dụ (3)
我对电脑编程可以说是一窍不通。
Tôi có thể nói là hoàn toàn mù tịt về lập trình máy tính.
You could say I know nothing at all about computer programming.
他虽然懂艺术,但对商业却一窍不通。
Anh ta mặc dù hiểu nghệ thuật, nhưng đối với kinh doanh lại hoàn toàn mù tịt.
Although he understands art, he hasn't the faintest clue about business.
如果对法律一窍不通,很容易在签合同时吃亏。
Nếu hoàn toàn không biết gì về luật pháp, sẽ rất dễ bị chịu thiệt khi ký hợp đồng.
If you are completely ignorant of the law, it is easy to suffer losses when signing a contract.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây