诀别
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "诀别" (juébié) mang nghĩa "từ biệt vĩnh viễn, ly biệt mãi mãi", kết hợp bởi 诀 (jué - quyết): "bí quyết" + 别 (bié - biệt): "đừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诀: Những lời dặn dò (讠) giúp khai thông và phân định dứt khoát (夬) mọi vướng mắc chính là mẹo hay, bí quyết (诀). • Chữ 别: Dùng lưỡi dao sắc (刂) cắt tách riêng (另) hai phần để ngăn không cho làm tiếp là đừng, khác biệt (别).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 诀别
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:từ biệt vĩnh viễn, ly biệt mãi mãi
Ví dụ (5)
这封信是他在临终前与家人的诀别。
Bức thư này là lời từ biệt vĩnh viễn của anh ấy với gia đình trước khi qua đời.
This letter was his final farewell to his family before his death.
谁也没有想到,那次见面竟成了我们的诀别。
Không ai ngờ rằng, lần gặp mặt đó lại trở thành sự ly biệt mãi mãi của chúng tôi.
No one had expected that meeting to turn out to be our farewell.
英雄在战场上与战友作了最后的诀别。
Người anh hùng đã nói lời từ biệt vĩnh viễn cuối cùng với đồng đội trên chiến trường.
On the battlefield, the hero bid his comrades a final farewell.
看着列车远去,她知道这是一次痛苦的诀别。
Nhìn đoàn tàu đi xa, cô ấy biết đây là một sự ly biệt mãi mãi đầy đau khổ.
Watching the train disappear into the distance, she knew this was a painful farewell.
他用一首凄美的诗歌作为与故乡的诀别。
Anh ấy dùng một bài thơ bi tráng làm lời từ biệt vĩnh viễn với quê hương.
He used a plaintive poem as his farewell to his hometown.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây