稍稍
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "稍稍" (shāoshāo) mang nghĩa "hơi hơi, một chút", kết hợp bởi 稍 (shāo - sao): "Hơi" + 稍 (shāo - sao): "Hơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稍: Ngọn bông lúa (禾) càng lên cao càng thu nhỏ dần (肖), chỉ nhích thêm một chút, hơi hơi (稍). • Chữ 稍: Ngọn bông lúa (禾) càng lên cao càng thu nhỏ dần (肖), chỉ nhích thêm một chút, hơi hơi (稍).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 稍稍
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:hơi hơi, một chút
Ví dụ (5)
天气稍稍变凉了。
Thời tiết đã trở nên hơi lạnh một chút rồi.
The weather has gotten a little cooler.
请稍稍等一下。
Xin hãy đợi một chút.
Please wait just a moment.
他的脸色稍稍好转了。
Sắc mặt của anh ấy đã tốt lên một chút rồi.
His complexion has improved slightly.
我对这件事稍稍有些了解。
Tôi có hiểu biết một chút về chuyện này.
I know a little about this matter.
这个箱子稍稍重了点。
Cái hộp này hơi nặng một chút.
This box is a little too heavy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây