弹性工作时间
HSK6
—
Phân tích từ 弹性工作时间
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thời gian làm việc linh hoạt
Ví dụ (5)
很多年轻人更喜欢有弹性工作时间的公司。
Nhiều người trẻ thích những công ty có thời gian làm việc linh hoạt hơn.
弹性工作时间有助于员工平衡工作与生活。
Thời gian làm việc linh hoạt giúp nhân viên cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
我们公司实行弹性工作时间,每天只需工作八小时。
Công ty chúng tôi áp dụng thời gian làm việc linh hoạt, mỗi ngày chỉ cần làm việc 8 tiếng.
有了弹性工作时间,我就能避开早上的交通高峰。
Có thời gian làm việc linh hoạt, tôi có thể tránh được giờ cao điểm giao thông buổi sáng.
请问这个职位提供弹性工作时间吗?
Xin hỏi vị trí này có cung cấp thời gian làm việc linh hoạt không?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây