加班时间
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "加班时间" (jiābān shíjiān) mang nghĩa "Giờ làm thêm", kết hợp bởi 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 班 (bān - ban): "lớp" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 班: Viên ngọc (王) bị dao (刂) chia thành hai phần ngọc (王) đều nhau, phân chia đội ngũ thành từng nhóm, từng lớp 班. • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giờ làm thêm
Ví dụ (5)
公司规定加班时间不能超过每月36小时。
Công ty quy định thời gian làm thêm không được vượt quá 36 giờ mỗi tháng.
Company policy states that overtime must not exceed 36 hours per month.
他经常在周末加班时间处理紧急项目。
Anh ấy thường xuyên làm thêm vào cuối tuần để xử lý các dự án khẩn cấp.
He often uses weekend overtime hours to handle urgent projects.
加班时间应按照劳动法支付加班费。
Thời gian làm thêm cần được thanh toán tiền làm thêm theo luật lao động.
Overtime work should be paid in accordance with labor law.
她因为加班时间太长,身体出现了问题。
Cô ấy vì thời gian làm thêm quá dài nên sức khỏe đã gặp vấn đề.
She developed health problems because her overtime hours were too long.
员工有权拒绝不合理加班时间的要求。
Người lao động có quyền từ chối yêu cầu làm thêm không hợp lý.
Employees have the right to refuse unreasonable overtime demands.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây