强制性福利
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "强制性福利" (qiángzhìxìng fúlì) nghĩa là "Phúc lợi bắt buộc", ghép bởi: 强 (qiáng / jiàng): Mạnh mẽ + 制 (zhì): chế tạo + 性 (xìng): Bản chất + 福 (fú): hạnh phúc + 利 (lì): lợi ích.
Thành phần cấu tạo
强制性福利
Phúc lợi bắt buộc
弓
虽
未
刂
忄
生
Hình ảnh:

Phân tích từ 强制性福利
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phúc lợi bắt buộc
Ví dụ (5)
强制性福利包括社会保险和住房公积金。
Phúc lợi bắt buộc bao gồm bảo hiểm xã hội và quỹ nhà ở.
除了强制性福利之外,公司还提供各种自愿性福利。
Ngoài phúc lợi bắt buộc, công ty còn cung cấp các loại phúc lợi tự nguyện khác.
雇主必须根据劳动法为员工提供强制性福利。
Người sử dụng lao động phải cung cấp phúc lợi bắt buộc cho nhân viên theo luật lao động.
了解强制性福利有助于保护你的合法权益。
Hiểu rõ về phúc lợi bắt buộc giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bạn.
初创企业有时会面临强制性福利成本的压力。
Các công ty khởi nghiệp đôi khi phải đối mặt với áp lực về chi phí phúc lợi bắt buộc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây