五险包含医疗保险
HSK7-9
—
Phân tích từ 五险包含医疗保险
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Năm loại bảo hiểm gồm bảo hiểm y tế
Ví dụ (5)
公司提供五险一金,其中五险包含医疗保险。
Công ty cung cấp ngũ hiểm nhất kim, trong đó năm bảo hiểm bao gồm bảo hiểm y tế.
你需要知道,五险包含医疗保险和失业保险。
Bạn cần biết rằng, năm bảo hiểm bao gồm bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp.
大家都知道,五险包含医疗保险,这对员工很重要。
Mọi người đều biết năm bảo hiểm bao gồm bảo hiểm y tế, điều này rất quan trọng đối với nhân viên.
面试时,人事部明确说明了五险包含医疗保险。
Khi phỏng vấn, phòng nhân sự đã nói rõ rằng năm bảo hiểm bao gồm bảo hiểm y tế.
别担心看病费用,因为五险包含医疗保险。
Đừng lo lắng về chi phí khám bệnh, vì năm bảo hiểm bao gồm bảo hiểm y tế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây