薪资待遇优厚
HSK7-9
—
Phân tích từ 薪资待遇优厚
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Điều kiện lương thưởng tốt
Ví dụ (5)
这家公司为了吸引顶尖人才,提供了薪资待遇优厚的职位。
Công ty này đã cung cấp các vị trí có điều kiện lương thưởng tốt để thu hút nhân tài hàng đầu.
虽然工作很辛苦,但薪资待遇优厚,所以很多人愿意申请。
Mặc dù công việc rất vất vả, nhưng điều kiện lương thưởng tốt, nên rất nhiều người sẵn sàng ứng tuyển.
他放弃了薪资待遇优厚的工作,决定自己创业。
Anh ấy đã từ bỏ công việc có điều kiện lương thưởng tốt để quyết định tự khởi nghiệp.
我们正在寻找一位有经验的经理,并且承诺薪资待遇优厚。
Chúng tôi đang tìm kiếm một giám đốc có kinh nghiệm và cam kết điều kiện lương thưởng tốt.
招聘广告上明确写着该岗位的薪资待遇优厚。
Trên quảng cáo tuyển dụng có ghi rõ ràng rằng vị trí này có điều kiện lương thưởng tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây