补充医疗保险费用
HSK7-9
—
Phân tích từ 补充医疗保险费用
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chi phí bảo hiểm y tế bổ sung
Ví dụ (5)
公司会为全职员工支付补充医疗保险费用。
Công ty sẽ chi trả chi phí bổ sung bảo hiểm y tế cho nhân viên toàn thời gian.
我想了解一下今年的补充医疗保险费用是多少。
Tôi muốn tìm hiểu xem chi phí bổ sung bảo hiểm y tế năm nay là bao nhiêu.
财务部正在审核下个季度的补充医疗保险费用预算。
Bộ phận tài chính đang xem xét ngân sách chi phí bổ sung bảo hiểm y tế cho quý tới.
每个月的补充医疗保险费用会直接从工资中扣除吗?
Chi phí bổ sung bảo hiểm y tế hàng tháng có bị trừ trực tiếp vào tiền lương không?
由于医疗成本上升,明年的补充医疗保险费用可能会增加。
Do chi phí y tế tăng, chi phí bổ sung bảo hiểm y tế năm sau có thể sẽ tăng lên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây