个人财产保险
—
Phân tích từ 个人财产保险
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm tài sản cá nhân
Ví dụ (3)
个人财产保险需要提交身份证明。
Bảo hiểm tài sản cá nhân cần nộp giấy tờ chứng minh danh tính.
保险公司会和个人财产保险确认信息。
Công ty bảo hiểm sẽ xác nhận thông tin với bảo hiểm tài sản cá nhân.
合同里写明了个人财产保险的责任。
Hợp đồng ghi rõ trách nhiệm của bảo hiểm tài sản cá nhân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây