汽车保险
—
Gợi nhớ
Từ "汽车保险" (qìchē bǎoxiǎn) mang nghĩa "Bảo hiểm xe hơi", kết hợp bởi 汽 (qì - khí): "hơi nước" + 车 (chē - xa): "xe" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汽: Làn nước (氵) khi đun sôi sẽ bốc thành từng làn khí nhẹ (气) bay vút lên không trung chính là hơi nước (汽). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险).
Thành phần cấu tạo
汽车保险
Bảo hiểm xe hơi
Phân tích từ 汽车保险
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm xe hơi
Ví dụ (3)
业务员正在说明汽车保险。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm xe hơi.
The agent is explaining auto insurance.
汽车保险会影响保险责任。
Bảo hiểm xe hơi sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
Auto insurance affects insurance liability.
报告里单独列出了汽车保险。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm xe hơi.
Auto insurance is listed separately in the report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây