伤亡事故保险
—
Gợi nhớ
Từ "伤亡事故保险" (shāngwáng shìgù bǎoxiǎn) nghĩa là "Bảo hiểm tai nạn thương vong", ghép bởi: 伤 (shāng): làm tổn thương + 亡 (wáng): chết + 事 (shì): việc + 故 (gù): nguyên nhân + 保 (bǎo): bảo vệ + 险 (xiǎn): Nguy hiểm.
Thành phần cấu tạo
伤亡事故保险
Bảo hiểm tai nạn thương vong
亻
力
亡
一
口
彐
Phân tích từ 伤亡事故保险
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm tai nạn thương vong
Ví dụ (3)
业务员正在说明伤亡事故保险。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm tai nạn thương vong.
伤亡事故保险会影响保险责任。
Bảo hiểm tai nạn thương vong sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
报告里单独列出了伤亡事故保险。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm tai nạn thương vong.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây