Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
伤亡事故保险
shāngwáng shìgù bǎoxiǎn
Bảo hiểm tai nạn thương vong
Hán việt: thương vong sự cố bảo hiểm
—

Gợi nhớ

Từ "伤亡事故保险" (shāngwáng shìgù bǎoxiǎn) nghĩa là "Bảo hiểm tai nạn thương vong", ghép bởi: 伤 (shāng): làm tổn thương + 亡 (wáng): chết + 事 (shì): việc + 故 (gù): nguyên nhân + 保 (bǎo): bảo vệ + 险 (xiǎn): Nguy hiểm.

Thành phần cấu tạo

伤亡事故保险
shāngwáng shìgù bǎoxiǎn
Bảo hiểm tai nạn thương vong
亻
力
亡
一
口
彐

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm tai nạn thương vong
Ví dụ (3)
yè wù业务yuán员zhèng zài正在shuō míng说明shāng伤wáng亡shì gù事故bǎo xiǎn保险。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm tai nạn thương vong.
shāng伤wáng亡shì gù事故bǎo xiǎn保险huì会yǐng xiǎng影响bǎo xiǎn保险zér èn责任。
Bảo hiểm tai nạn thương vong sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
bào gào报告lǐ里dān dú单独liè列chū出le了shāng伤wáng亡shì gù事故bǎo xiǎn保险。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm tai nạn thương vong.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây