儿童集体保险
—
Phân tích từ 儿童集体保险
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm nhóm trẻ em
Ví dụ (3)
业务员正在说明儿童集体保险。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm nhóm trẻ em.
儿童集体保险会影响保险责任。
Bảo hiểm nhóm trẻ em sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
报告里单独列出了儿童集体保险。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm nhóm trẻ em.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây