预期死亡率
—
Phân tích từ 预期死亡率
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tỷ lệ tử vong dự kiến
Ví dụ (2)
精算师根据特定人群的预期死亡率来确定保费。
Chuyên viên định phí bảo hiểm xác định phí bảo hiểm dựa trên tỷ lệ tử vong dự kiến của nhóm người cụ thể.
该国近年来的预期死亡率处于较低水平。
Tỷ lệ tử vong dự kiến của quốc gia đó trong những năm gần đây ở mức khá thấp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây