给付方式选择
—
Phân tích từ 给付方式选择
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lựa chọn phương thức chi trả
Ví dụ (2)
受益人可以在领取保险金时提交给付方式选择书。
Người thụ hưởng có thể nộp thư lựa chọn phương thức chi trả khi nhận tiền bảo hiểm.
保险公司提供了多种灵活的给付方式选择给客户。
Công ty bảo hiểm cung cấp nhiều lựa chọn phương thức chi trả linh hoạt cho khách hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây