提出解决方案
—
Phân tích từ 提出解决方案
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đề xuất giải pháp
Ví dụ (2)
针对当前遇到的技术问题,工程师及时提出解决方案。
Đối với vấn đề kỹ thuật gặp phải hiện nay, kỹ sư đã kịp thời đề xuất giải pháp.
我们需要尽快为这个项目提出解决方案。
Chúng tôi cần nhanh chóng đề xuất giải pháp cho dự án này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây