演讲者备注
—
Phân tích từ 演讲者备注
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ghi chú diễn giả
Ví dụ (2)
你可以在PPT底部添加演讲者备注,防止演讲时忘词。
Bạn có thể thêm ghi chú diễn giả ở phía dưới PPT để tránh bị quên lời khi thuyết trình.
观众在投屏上是看不到演讲者备注的内容的。
Khán giả sẽ không nhìn thấy nội dung của phần ghi chú diễn giả trên màn hình trình chiếu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây