Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
演讲者备注
Yǎnjiǎngzhě bèizhù
Ghi chú diễn giả
—

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ghi chú diễn giả
Ví dụ (2)
nǐ你kě yǐ可以zài在 P P Tppt底dǐbù部tiān添jiā加yǎn jiǎng演讲zhě者bèi备zhù注,fáng zhǐ防止yǎn jiǎng演讲shí时wàng忘cí词。
Bạn có thể thêm ghi chú diễn giả ở phía dưới PPT để tránh bị quên lời khi thuyết trình.
guān zhòng观众zài在tóu投píng屏shang上shì是kàn看bú不dào到yǎn jiǎng演讲zhě者bèi备zhù注de的nèi róng内容de的。
Khán giả sẽ không nhìn thấy nội dung của phần ghi chú diễn giả trên màn hình trình chiếu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây