企业文化建设
—
Phân tích từ 企业文化建设
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Xây dựng văn hóa doanh nghiệp
Ví dụ (3)
企业文化建设不是贴几句口号那么简单。
Xây dựng văn hóa doanh nghiệp không đơn giản chỉ là dán vài khẩu hiệu.
领导的行为会影响企业文化建设。
Hành vi của lãnh đạo sẽ ảnh hưởng đến xây dựng văn hóa doanh nghiệp.
公司通过志愿活动推动企业文化建设。
Công ty thúc đẩy xây dựng văn hóa doanh nghiệp thông qua hoạt động tình nguyện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây