Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
员工敬业度调查
Yuángōng jìngyè dù diàochá
Khảo sát mức độ gắn kết của nhân viên
Hán việt: viên công kính nghiệp đạc điều tra
—

Gợi nhớ

Từ "员工敬业度调查" (Yuángōng jìngyè dù diàochá) nghĩa là "Khảo sát mức độ gắn kết của nhân viên", ghép bởi: 员 (yuán / yùn): thành viên + 工 (gōng): Người thợ + 敬 (jìng): tôn kính + 业 (yè): nghề nghiệp + 度 (dù / duó): độ + 调 (diào / tiáo): giọng điệu + 查 (chá): kiểm tra.

Thành phần cấu tạo

员工敬业度调查
Yuángōng jìngyè dù diàochá
Khảo sát mức độ gắn kết của nhân viên
口
贝
工
苟
攵
业

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khảo sát mức độ gắn kết của nhân viên
Ví dụ (3)
yuán gōng员工jìng yè敬业dù度diào chá调查měi nián每年jìn xíng进行yī一cì次。
Khảo sát mức độ gắn kết của nhân viên được thực hiện mỗi năm một lần.
zhè这cì次yuán gōng员工jìng yè敬业dù度diào chá调查cǎi采yòng用nì匿míng名fāng shì方式。
Cuộc khảo sát mức độ gắn kết của nhân viên lần này dùng hình thức ẩn danh.
guǎn lǐ管理céng层huì会gēn jù根据yuán gōng员工jìng yè敬业dù度diào chá调查zhì dìng制定gǎi jìn改进jì huà计划。
Ban quản lý sẽ lập kế hoạch cải thiện dựa trên khảo sát mức độ gắn kết của nhân viên.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây