员工敬业度调查
—
Gợi nhớ
Từ "员工敬业度调查" (Yuángōng jìngyè dù diàochá) nghĩa là "Khảo sát mức độ gắn kết của nhân viên", ghép bởi: 员 (yuán / yùn): thành viên + 工 (gōng): Người thợ + 敬 (jìng): tôn kính + 业 (yè): nghề nghiệp + 度 (dù / duó): độ + 调 (diào / tiáo): giọng điệu + 查 (chá): kiểm tra.
Thành phần cấu tạo
员工敬业度调查
Khảo sát mức độ gắn kết của nhân viên
口
贝
工
苟
攵
业
Phân tích từ 员工敬业度调查
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khảo sát mức độ gắn kết của nhân viên
Ví dụ (3)
员工敬业度调查每年进行一次。
Khảo sát mức độ gắn kết của nhân viên được thực hiện mỗi năm một lần.
这次员工敬业度调查采用匿名方式。
Cuộc khảo sát mức độ gắn kết của nhân viên lần này dùng hình thức ẩn danh.
管理层会根据员工敬业度调查制定改进计划。
Ban quản lý sẽ lập kế hoạch cải thiện dựa trên khảo sát mức độ gắn kết của nhân viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây