无固定期限合同
—
Phân tích từ 无固定期限合同
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hợp đồng không xác định thời hạn
Ví dụ (3)
工作满一定年限后,员工可能签无固定期限合同。
Sau khi làm đủ số năm nhất định, nhân viên có thể ký hợp đồng không xác định thời hạn.
无固定期限合同并不等于不能解除。
Hợp đồng không xác định thời hạn không có nghĩa là không thể chấm dứt.
HR要向员工解释无固定期限合同的权利和义务。
HR cần giải thích quyền và nghĩa vụ của hợp đồng không xác định thời hạn cho nhân viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây