扑
一丨一丨丶
5
HSK 5/6
—
Gợi nhớ
Tay (扌) vươn ra lao (卜) về phía trước, nhảy bổ vào nắm lấy, nhảy vào 扑, lao vào.
Thành phần cấu tạo
扑
Nhảy vào, lao vào
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
卜
Bộ Bốc
Rơi / âm đọc (nằm bên phải)
Từ ghép (12)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:vồ, lao vào, bổ nhào tới (hành động dùng toàn lực hướng về phía trước).
Ví dụ (9)
那只老虎猛地向猎物扑了过去。
Con hổ đó hung mãnh lao (vồ) về phía con mồi.
孩子一看到妈妈,就高兴地扑进她怀里。
Đứa bé vừa nhìn thấy mẹ liền vui vẻ lao vào lòng bà ấy.
一阵香气扑鼻而来,让人感到非常舒服。
Một làn hương thơm xộc thẳng vào mũi, khiến người ta cảm thấy rất dễ chịu.
守门员向左边一扑,成功挡住了这个球。
Thủ môn bay người (lao) về phía bên trái, cản phá thành công quả bóng này.
他一心扑在工作上,很少有时间陪家人。
Anh ấy dồn hết tâm trí (lao đầu) vào công việc, rất ít có thời gian bên gia đình.
2
động từ (áp dụng, flap)
Nghĩa:đánh (phấn), đập (cánh), phủi.
Ví dụ (3)
她在脸上扑了一点粉,看起来精神多了。
Cô ấy dặm (đánh) một chút phấn lên mặt, trông tươi tắn hơn hẳn.
那只鸟扑着翅膀飞走了。
Con chim đó đập cánh bay đi mất rồi.
他扑了扑身上的土,站了起来。
Anh ấy phủi phủi bụi đất trên người rồi đứng dậy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây