舖
ノ丶一一丨丨フ一一丨フ一一丨丶
15
HSK1
Danh từ
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cửa hàng, tiệm
Ví dụ (3)
街角有一家老舖。
Góc phố có một tiệm cũ.
他开了一间茶舖。
Anh ấy mở một tiệm trà.
这家舖子生意很好。
Tiệm này buôn bán rất tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây