工艺规程
—
Gợi nhớ
Từ "工艺规程" (gōngyì guīchéng) mang nghĩa "Quy trình công nghệ", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 艺 (yì - nghệ): "Nghệ thuật" + 规 (guī - quy): "quy tắc" + 程 (chéng - trình): "quãng đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 艺: Đôi bàn tay khéo léo cắt tỉa cành cỏ hoa (艹) uốn lượn mềm mại như đám mây nhỏ (乙) tạo nên tác phẩm nghệ thuật tinh tế (艺). • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quy trình công nghệ
Ví dụ (3)
生产车间必须严格执行工艺规程,不得随意更改步骤。
Xưởng sản xuất phải chấp hành nghiêm chỉnh quy trình công nghệ, không được tự ý sửa đổi các bước.
The production workshop must strictly follow the process specification and must not alter steps arbitrarily.
编制合理的工艺规程是提高生产效率和保证质量的前提。
Lập ra quy trình công nghệ hợp lý là tiền đề để nâng cao hiệu suất sản xuất và đảm bảo chất lượng.
Developing a reasonable process specification is a prerequisite for improving production efficiency and ensuring quality.
机械加工工艺规程通常以卡片的形式下发给一线工人。
Quy trình công nghệ gia công cơ khí thường được phát dưới dạng phiếu công nghệ cho công nhân đứng máy.
Machining process specifications are usually issued to frontline workers in the form of process cards.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây